|
|
| Tên thương hiệu: | Santon |
| Số mô hình: | Có thể tùy chỉnh |
| MOQ: | 50 |
| giá bán: | negotiable |
| Chi tiết đóng gói: | Hộp nhựa bên trong và thùng carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Loại sản phẩm | Mũi dao CNC Carbide Phổ thông ST-25091-M |
|---|---|
| Vật liệu | Carbide vonfram cao cấp |
| Lớp phủ | Lớp phủ TiAlN đa lớp để tăng cường độ bền |
| Hình dạng mũi dao | Vuông, Tam giác, Tròn (nhiều tùy chọn) |
| Kích thước mũi dao | 5mm đến 16mm (thay đổi theo mẫu) |
| Ứng dụng | Sử dụng phổ thông trong phay, tiện và doa |
| Máy tương thích | Máy CNC phổ thông |
| Tốc độ cắt | Lên đến 500 m/phút tùy thuộc vào vật liệu |
| Tốc độ tiến dao | 0.05 - 0.4 mm/vòng quay |
| Thương hiệu | Santon |
|
| Tên thương hiệu: | Santon |
| Số mô hình: | Có thể tùy chỉnh |
| MOQ: | 50 |
| giá bán: | negotiable |
| Chi tiết đóng gói: | Hộp nhựa bên trong và thùng carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Loại sản phẩm | Mũi dao CNC Carbide Phổ thông ST-25091-M |
|---|---|
| Vật liệu | Carbide vonfram cao cấp |
| Lớp phủ | Lớp phủ TiAlN đa lớp để tăng cường độ bền |
| Hình dạng mũi dao | Vuông, Tam giác, Tròn (nhiều tùy chọn) |
| Kích thước mũi dao | 5mm đến 16mm (thay đổi theo mẫu) |
| Ứng dụng | Sử dụng phổ thông trong phay, tiện và doa |
| Máy tương thích | Máy CNC phổ thông |
| Tốc độ cắt | Lên đến 500 m/phút tùy thuộc vào vật liệu |
| Tốc độ tiến dao | 0.05 - 0.4 mm/vòng quay |
| Thương hiệu | Santon |